Máy tính thép gai
Khối lượng, chiều dài và số cây mỗi tấn thép gai cho mọi bảng cỡ — miễn phí.
Nhập từng cỡ thép gai với chiều dài và số lượng. Máy tính ra khối lượng mỗi cây (π/4 × d² × 7850 kg/m³), tổng tấn cho đơn hàng và số cây cho một tấn — với cả cỡ mét và cỡ inch của Mỹ.
Bảng khối lượng thép gai
| Đường kính (mm) | kg/m | lb/ft | m mỗi tấn |
|---|---|---|---|
| Ø6 | 0.222 | 0.149 | 4505 |
| Ø8 | 0.395 | 0.265 | 2534 |
| Ø10 | 0.617 | 0.414 | 1622 |
| Ø12 | 0.888 | 0.597 | 1126 |
| Ø14 | 1.208 | 0.812 | 828 |
| Ø16 | 1.578 | 1.061 | 634 |
| Ø20 | 2.466 | 1.657 | 405 |
| Ø25 | 3.853 | 2.589 | 260 |
| Ø28 | 4.834 | 3.248 | 207 |
| Ø32 | 6.313 | 4.242 | 158 |
| Ø40 | 9.865 | 6.629 | 101 |
FAQ
Khối lượng thép gai được tính thế nào?
Khối lượng mỗi mét theo công thức tiết diện π/4 × d² × 7850 kg/m³ — chính là dạng chính xác của quy tắc kinh nghiệm d²/162. Kết quả khớp bảng của nhà cung cấp thép trong phạm vi làm tròn.
Có tính chồng mối và hao hụt không?
Không — hãy nhập chiều dài cắt cần dùng. Với chồng mối (chồng lấn), cộng chiều dài chồng vào mỗi cây; với hao hụt, cộng thêm phần trăm vào số lượng (ví dụ 3 cây bù cho mỗi 100).
Dùng được cỡ thép của Mỹ không?
Có, danh sách cỡ gồm cả thép #3–#11 của Mỹ bên cạnh cỡ mét 6–40 mm. Cỡ Mỹ được quy đổi sang đường kính mét bên trong.
Một tấn thép gai 12 mm có bao nhiêu cây?
Thép 12 mm nặng 0,888 kg/m, nên một tấn là 1.126 m — khoảng 93 cây dài 12 m. Bảng trên liệt kê kg/m và số cây mỗi tấn cho mọi cỡ mét và cỡ Mỹ.