Máy tính kích thước phôi thô
Đổi giữa kích thước thành phẩm (đã bào) và phôi cưa thô — trước khi sấy.
Chiều xuôi: nhập kích thước thành phẩm (đã bào, đã sấy), phần bù bào mỗi mặt, khe cưa, loại gỗ (hoặc S_od + FSP riêng), MC thành phẩm và MC lúc cưa, công cụ trả ra kích thước phôi thô cần cắt. Chiều ngược làm ngược lại — phôi thô này thành phẩm còn được bao nhiêu? Phép tính cộng phần bù bào và khe cưa vào kích thước gỗ tươi rồi áp co ngót theo WH-2021 mục 4-9 giữa MC lúc cưa và MC thành phẩm.
FAQ
Vì sao cộng phần bù bào và khe cưa riêng biệt?
Đây là hai loại hao hụt khác nhau: khe cưa biến thành bụi ngay trong đường cắt (mất luôn), phần bù bào là gỗ máy bào gỡ đi sau khi sấy (cũng mất, nhưng muộn hơn). Phôi thô phải đủ lớn để sau sấy và bào, chi tiết cuối cùng vẫn còn đúng cỡ. Máy tính cộng cả hai rồi mới áp co ngót, phần này phụ thuộc loại gỗ và MC tại thời điểm cưa.
Thực tế gỗ được cưa ở MC bao nhiêu?
Với gỗ sấy tự nhiên, cưa ở MC 18–25% thì kích thước gần như không đổi khi xuống tới 12% MC. Với gỗ cứng nhiệt đới tươi (60–100% MC), phép tính ghim tại FSP ≈ 30% — gỗ chưa co cho tới khi cắt qua FSP. Với mặc định gỗ mềm kiểu Mỹ (cưa ở ~30% MC, sấy xuống 8%) thì co ngót là con số thật và đáng kể.
Khe cưa của tôi nên lấy bao nhiêu?
Cưa băng 1,8–2,5 mm (lấy 2,2 làm mặc định hợp lý với gỗ); cưa đĩa 3,2 mm với lưỡi thường, 2,4–2,8 mm với lưỡi mỏng; cưa rọc nhiều lưỡi công nghiệp 5,5 mm; cưa phá gỗ nguyên khúc (đường cắt đầu tiên) 4–7 mm. Nhập sai khe cưa là nguyên nhân phổ biến nhất làm gỗ lệch cỡ — đo khe cưa thật bằng panme nếu có thể.