Máy tính tốc độ trục & cấp dao

Vòng quay trục và tốc độ cấp dao khi phay — hệ mét và hệ Anh, miễn phí.

Nhập đường kính dao, số lưỡi, lượng phoi mỗi răng và tốc độ cắt. Máy tính trả về tốc độ trục (n = Vc × 1000 / π × D) và tốc độ cấp dao (f = RPM × số lưỡi × lượng phoi) — hai con số khởi đầu của mọi việc CNC và máy router.

Lượng phoi điển hình

Vật liệuVc (m/min)Lượng phoi (mm)Lượng phoi (inch)
Gỗ mềm / thông200–3500.1–0.20.004–0.008
MDF200–3500.1–0.180.004–0.007
Gỗ dán200–3500.08–0.150.003–0.006
Gỗ cứng150–3000.08–0.150.003–0.006
Mica (acrylic)100–1800.05–0.10.002–0.004
Nhôm100–2500.04–0.080.002–0.003
ABS / PVC100–2000.08–0.150.003–0.006

Giá trị khởi đầu — hãy xác nhận lại với nhà sản xuất dao của bạn.

FAQ

Lượng phoi mỗi răng là gì?

Là độ dày vật liệu mỗi lưỡi dao gỡ đi trong một vòng quay. Quá thấp thì dao ma sát và nóng lên; quá cao thì dao hoặc trục bị quá tải. Nhà sản xuất dao công bố dải lượng phoi khuyến nghị theo từng vật liệu.

Lấy tốc độ cắt ở đâu?

Tốc độ cắt (Vc theo m/phút, hay SFM theo inch) phụ thuộc lớp phủ dao và vật liệu: để bắt đầu, carbide ~100 m/phút trong nhôm, ~50 trong thép thường, ~200 trở lên trong gỗ và nhựa với dao router. Điều chỉnh theo datasheet của dao.

Có nên chạy đúng bằng RPM tính ra không?

Làm tròn về tốc độ gần nhất mà máy của bạn có rồi nghe tiếng cắt. Công thức cho điểm khởi đầu đúng về toán học; độ cứng, chất làm mát và cách kẹp vật mới quyết định mức tối ưu thực tế.

Tốc độ cắt và tốc độ cấp phoi khác nhau thế nào?

Tốc độ cắt (Vc) là tốc độ lưỡi dao di chuyển trên bề mặt vật liệu, tính theo mét mỗi phút — do RPM trục chính và đường kính dao quyết định. Tốc độ cấp phoi là tốc độ cả cây dao tiến vào phôi, tính theo mm/min — tiếng Tây Ban Nha gọi là velocidad de avance. Hai đại lượng liên quan nhau nhưng độc lập: dao 10 mm chạy ở 100 m/min cần khoảng 3,180 RPM, và tốc độ cấp phoi bằng RPM đó nhân lượng phoi mỗi răng rồi nhân số răng. Cả hai cùng thuộc một phép tính — và đó chính là việc công cụ này thực hiện.