Máy tính RPM (vòng/phút)
Máy tính RPM miễn phí: đổi tốc độ cắt (Vc) và đường kính thành tốc độ trục chính, theo mét hoặc SFM.
Nhập đường kính dao hoặc phôi và tốc độ cắt mà vật liệu yêu cầu — máy tính RPM sẽ trả về tốc độ trục chính: n = Vc × 1000 / (π × D) theo mét, hoặc rpm ≈ 3,82 × SFM / D theo inch. Áp dụng như nhau cho dao phay, phôi tiện, mũi router và mũi khoan.
FAQ
Tính RPM từ tốc độ cắt như thế nào?
Chia tốc độ cắt cho chu vi dao. Hệ mét: rpm = (Vc × 1000)/(π × D), Vc theo m/phút, D theo mm. Ví dụ: dao 10 mm trong vật liệu cần Vc = 100 m/phút chạy ở (100 × 1000)/(π × 10) ≈ 3 183 rpm.
Công thức RPM theo inch (SFM)?
rpm = (SFM × 12)/(π × D) với D theo inch — thường viết gọn rpm ≈ 3,82 × SFM/D. Dao 1 inch ở 100 SFM chạy 382 rpm; dao 1/2 inch cần gấp đôi, 764 rpm.
100 SFM bằng bao nhiêu RPM?
Tùy đường kính: 100 SFM là 382 rpm ở 1 inch, 764 rpm ở 1/2 inch và 1 528 rpm ở 1/4 inch. Đường kính giảm nửa thì rpm tăng gấp đôi, vì mỗi vòng lưỡi đi được nửa quãng đường.
Mũi router 6 mm nên chạy bao nhiêu RPM?
Gỗ cứng (Vc 150–300 m/phút): 8 000–16 000 rpm; ván ép và MDF (200–350 m/phút): 10 600–18 600 — gần mức tối đa của đa số router cầm tay. Quá tốc độ làm cháy đường keo và làm tròn mép răng cưa.
RPM và tốc độ cắt khác nhau thế nào?
RPM đếm vòng quay trục chính; tốc độ cắt (Vc) là tốc độ lưỡi trong vật liệu, tăng theo đường kính ở cùng RPM. Dao phay mặt 100 mm ở 500 rpm cắt 157 m/phút, còn dao 10 mm cùng 500 rpm chỉ đạt 15,7 m/phút — vì vậy catalogue ghi Vc chứ không ghi RPM.
RPM có thể quá cao cho dao không?
Có. Vượt Vc khuyến nghị, nhiệt dồn ở lưỡi: đường keo cháy xém, mica nóng chảy, hợp kim cứng mòn nhanh gấp nhiều lần. Nếu buộc phải chạy nhanh, giữ lượng ăn dao mỗi răng bằng bước dao — máy tính tốc độ cắt và bước dao gộp RPM, số lưỡi và lượng ăn dao thành con số đó.