Máy tính CBM

Thể tích thùng carton theo mét khối cho hàng xuất khẩu: CBM từng dòng và tổng, khối lượng cả bì, kèm phép kiểm đầy thể tích / đủ tải trọng theo container 40 HC.

Giá cước bắt đầu từ CBM, nên phép tính thùng carton quyết định giá thành tới cảng của bạn. Nhập kích thước thùng theo centimet kèm số lượng và khối lượng cả bì nếu có; máy tính trả ra thể tích mỗi thùng và của cả lô, tổng khối lượng, cùng khối lượng riêng của lô theo kg/m³. Phép kiểm khối lượng riêng rất quan trọng: container 40 HC cân bằng quanh 390 kg/m³, nên hàng nhẹ hơn sẽ đầy thể tích trước (cube-out) còn hàng đặc hơn sẽ chạm trần tải trọng trước (weigh-out).

Thùng carton

Chiều dài (cm)Chiều rộng (cm)H (cm)Số lượngkg

FAQ

CBM được tính thế nào?

CBM = dài × rộng × cao tính theo mét. Thùng 60 × 40 × 40 cm là 0,096 m³; một trăm thùng là 9,6 CBM.

Một container chứa được bao nhiêu CBM?

Thể tích dùng được khoảng 25-28 CBM với 20 GP, 54-58 với 40 GP và 62-68 với 40 HC. Chỉ hàng nhẹ hơn khối lượng riêng cân bằng mới thực sự đạt tới những con số đó.

Cube-out và weigh-out nghĩa là gì?

Đầy thể tích (cube-out): container hết chỗ khi chưa chạm giới hạn khối lượng — thường gặp với đồ gỗ và hàng nhẹ. Đủ tải trọng (weigh-out): chạm trần tải trọng khi vẫn còn chỗ trống — thường gặp với hàng gỗ cứng đặc.

Khối lượng riêng bao nhiêu thì một 40 HC chuyển từ đầy thể tích sang đủ tải trọng?

Khoảng 390 kg/m³ — tải trọng ~26.500 kg chia cho ~68 m³ dùng được. Vượt mức đó, hãy lên kế hoạch lô hàng theo khối lượng thay vì theo thể tích.