Máy tính co ngót gỗ
Co ngót tiếp tuyến, bán kính và thể tích theo từng loại gỗ — Wood Handbook 2021 mục 4-9.
Chọn loại gỗ (16 mẫu đã kiểm chứng: keo, cao su, bạch đàn, tếch, sồi, tần bì, dẻ gai, thông…) hoặc nhập co ngót xanh→khô (%) và FSP riêng, chọn MC đầu và MC cuối, là có tỉ lệ co ngót và kích thước cuối theo hướng tiếp tuyến (bề rộng ván), bán kính (độ dày ván) hay thể tích. Trên FSP kích thước không đổi; công cụ ghim MC tại FSP khi tính.
FAQ
Vì sao gỗ không co khi còn trên FSP?
Trên điểm bão hòa xơ (FSP ≈ 30% với phần lớn loài) thành tế bào đã bão hòa hoàn toàn và phần nước thừa nằm trong lòng tế bào. Nước trong lòng không làm đổi kích thước, chỉ nước liên kết trong thành tế bào mới làm co. Vậy nên gỗ chỉ bắt đầu co khi MC xuống dưới FSP — vì thế thợ vận hành lò sấy nhắm MC thấp hơn FSP khá nhiều để gỗ nội thất ổn định.
Tiếp tuyến và bán kính — hướng nào co nhiều hơn?
Tiếp tuyến (ngang vòng sinh trưởng, theo bề rộng ván cưa dẹt) luôn co nhiều hơn bán kính (theo tia gỗ, ngang độ dày ván). Tỉ lệ điển hình: tiếp tuyến gấp 1,5–2 lần bán kính. Gỗ sồi là 10,5% so với 5,6% (bảng 4-3/4-4 WH); thông radiata 3,9% so với 2,1% (xanh→12% MC).
Tính cả bề rộng lẫn độ dày thế nào?
Chạy máy tính hai lần: một lần theo tiếp tuyến với bề rộng ván, một lần theo bán kính với độ dày ván. Trang tổng hợp co ngót ván (trên trang chủ G3) tính cả hai cùng lúc và cộng thêm hướng dọc (thường không đáng kể, ~0,1–0,3%) để ra mức thay đổi thể tích. Phần bù bào (2,4–3 mm/mặt) tính riêng — xem công cụ kích thước phôi thô.