Cube-out hay weigh-out: Giới hạn nào chặn container của bạn trước?
Khối lượng riêng cân bằng của từng loại container — khoảng 1,0 t/m³ với 20GP, 0,46 với 40GP, 0,39 với 40HC — vì sao hàng gỗ đôi khi đầy trước theo thể tích, đôi khi đầy trước theo khối lượng, kèm ví dụ tính minh họa.
Hai trần giới hạn trên mọi lô hàng
Mỗi lô hàng container đều chạm một trong hai giới hạn trước. Cube-out: đầy thể tích trước khi chạm giới hạn khối lượng. Weigh-out: chạm giới hạn tải trọng khi vẫn còn chỗ trống. Yếu tố quyết định là khối lượng riêng cân bằng — tải trọng chia thể tích dùng được — so với khối lượng riêng của hàng bạn. Hàng đặc hơn khối lượng riêng cân bằng thì weigh-out; hàng nhẹ hơn thì cube-out.
Bảng tham chiếu container
| Loại | Danh nghĩa | Dùng được | Tải trọng | Khối lượng riêng cân bằng |
|---|---|---|---|---|
| 20GP | 33,2 m³ | ≈ 28 m³ | 28.200 kg | ≈ 1,01 t/m³ |
| 40GP | 67,7 m³ | ≈ 58 m³ | 26.700 kg | ≈ 0,46 t/m³ |
| 40HC | 76,4 m³ | ≈ 68 m³ | 26.500 kg | ≈ 0,39 t/m³ |
Hàng gỗ: giới hạn nào thắng?
Gỗ xẻ thông sấy khô ở 450–500 kg/m³ nằm đúng mức khối lượng riêng cân bằng của 40GP — thêm một bó nữa là quyết định giữa cube-out và weigh-out. Gỗ cứng tươi ở 950–1.150 kg/m³ khiến một 20GP weigh-out sau khoảng 24–28 m³. Gỗ dán (500–600 kg/m³) lấp đầy 40HC theo thể tích; dăm gỗ rời (250–350 kg/m³) thì luôn cube-out. Cùng một loại sản phẩm có thể đổi vai trò giới hạn chỉ vì độ ẩm.
Ví dụ tính minh họa
Gỗ thông xẻ ở 470 kg/m³ đổ vào 40GP: 58 m³ dùng được × 470 = 27,3 t — vượt tải trọng 26.700 kg, nên lô hàng weigh-out: thể tích tối đa = 26.700 ÷ 470 ≈ 56,8 m³. Cùng loại gỗ thông đổ vào 20GP: 28 m³ × 470 = 13,2 t, thấp hơn xa 28.200 kg — thùng hàng cube-out ở 28 m³. Hai container, cùng một loại hàng, hai ràng buộc khác nhau.
Kiểm tra thực tế trước khi xe rời bãi
Giới hạn tải trọng đường bộ ở cả hai đầu thường chặt hơn mức ghi trên container — kiểm tra tải trọng trục và tổng tải trọng theo quốc gia đến. Các bó hàng nặng làm dấy lên câu hỏi về tải sàn (kg mỗi m²) và quy tắc phân bố khối lượng (≈ 60/40 trước/sau). Giá đỡ và dây chằng tốn thể tích: dự phòng 5–10% dung tích. Nạp container tính thể tích đã xếp, khối lượng và chỉ ra giới hạn nào chặn trước; góc nhìn chặng biển tiếp tục trong Hệ số đóng hàng cho hàng gỗ: Dải IMO và cách sử dụng.