Tốc độ cắt Vc: công thức và bảng tham chiếu

Tốc độ cắt Vc = π × d × n / 1000 — lưỡi dao quét qua vật liệu nhanh cỡ nào, kèm ví dụ làm mẫu và giá trị điển hình theo vật liệu.

Công thức tốc độ cắt

Tốc độ cắt Vc (m/min) mô tả lưỡi cắt đi qua vật liệu nhanh ra sao: Vc = (π × d × n) / 1000, với d theo mm và n theo rpm. Đây là con số khởi nguồn của mọi quyết định tốc độ trục và cấp dao.

Ví dụ làm mẫu

Lưỡi cưa 63 mm quay 4,000 rpm: Vc = (π × 63 × 4000)/1000 ≈ 792 m/min ≈ 13.2 m/s. Dao phay 10 mm ở 6,000 rpm cho Vc ≈ 188 m/min — đúng dải dành cho gỗ và MDF.

Hai mặt của một đường cắt

Tốc độ trục chính (RPM) đếm dao quay bao nhiêu vòng mỗi phút. Tốc độ chu vi — tức tốc độ cắt, Vc — đo lưỡi cắt đi qua vật liệu nhanh cỡ nào. Cả hai mô tả cùng một đường cắt và bị khóa chặt bởi một sự thật hình học: mép dao lớn đi xa hơn mỗi vòng.

Vì sao catalogue ghi tốc độ cắt chứ không ghi RPM

Vì Vc không phụ thuộc đường kính nên chuyển được giữa các máy và cỡ dao: khoảng Vc hợp với một lớp phủ hay vật liệu thì đúng bằng nhau với dao 3 mm lẫn dao 90 mm. Mỗi vật liệu có một dải mà lưỡi đủ nóng để cắt sạch nhưng không nóng đến mức cháy — mọi con số khuyến nghị tốc độ cắt đều trỏ về đó. Chỉ RPM mà không biết đường kính thì chẳng nói lên điều gì.

Tốc độ chu vi điển hình

Giá trị Vc trung bình cho CNC gỗ, từ chính các preset mà công cụ trên site dùng: gỗ mềm, ván ép và MDF ≈ 275 m/phút (900 SFM), gỗ cứng ≈ 225 (740), mica ≈ 140 (460), ABS ≈ 150 (490), nhôm ≈ 175 (575). Thép với dao HSS thấp hơn nhiều, khoảng 20–60 m/phút. Xem như điểm khởi đầu rồi chỉnh theo tuổi dao, bề mặt và độ cứng vững máy.

Vc và surface feet per minute

Bảng của Mỹ ghi SFM (surface feet per minute). 1 m/min ≈ 3.28 SFM, nên dải 200 m/min tương đương ≈ 656 SFM. Chia SFM cho 3.28 để ra m/min cho công thức trên.

Để máy tính lo

Tốc độ trục & cấp dao tự quy đổi giữa hệ mét và hệ Anh, điền Vc từ preset vật liệu — nhập đường kính và số lưỡi dao là đọc ngay RPM và tốc độ cấp dao.

Tốc độ cắt Mở máy tính cắt thanh