FBM, Cunit, Stere và Cord: Những đơn vị gỗ quan trọng trong thương mại
Board foot và MBF, cunit bột giấy, stere so với mét khối đặc, cord củi và các đơn vị Hoppus — quy đổi chính xác thông qua mét khối thật và nơi dùng của từng đơn vị.
Một ngành, hai thế giới đo lường
Thương mại gỗ xẻ dùng board feet — 1 BF = 144 in³ = 0,00236 m³, bán theo MBF (nghìn board feet, 2,36 m³) ở Bắc Mỹ, còn bột giấy báo giá theo cunit (100 ft³ = 2,83 m³). Gỗ tròn và củi giao dịch theo thể tích xếp: stere (1 m³ xếp) và cord (128 ft³ = 3,62 m³ xếp). Mét khối thật nằm bên dưới tất cả như mẫu số chung.
Board foot và quy đổi giá
Giá mỗi MBF được quy đổi bằng phép chia: 500 $/MBF ÷ 2,36 = 211,9 $/m³. Chiều ngược lại dùng phép nhân: 250 €/m³ × 2,36 = 589,9 €/MBF. So báo giá $/MBF từ Bắc Mỹ với báo giá €/m³ từ châu Âu mà thiếu bước này chính là cách các thương vụ âm thầm mất 5–10% — và tiền tệ chỉ là nửa nhỏ của cái bẫy.
Stere so với mét khối đặc
Một stere (raummeter, rm) là một mét khối gỗ xếp — tính cả khe hở không khí. Tỷ lệ gỗ đặc dao động 0,65–0,75 với khúc bổ sạch, thẳng, thấp hơn với khúc tròn cong, nên 1 stere ≈ 0,7 m³ đặc là con số lập kế hoạch hợp lý. Thương mại Đức tách riêng ngôn ngữ: Festmeter (fm) nghĩa là mét khối đặc, Raummeter nghĩa là xếp. Luôn hỏi giá đang tính theo đơn vị nào — chênh lệch 20% quyết định biên lợi nhuận.
Cord và các đơn vị Hoppus
Một cord là 4 × 4 × 8 ft = 128 ft³ = 3,62 m³ xếp, phần gỗ đặc thường khoảng 2,4–2,7 m³. Về phía gỗ tròn, đơn vị Hoppus vẫn tồn tại trong thương mại tếch và gỗ rừng trồng: 1 foot Hoppus ≈ 0,0361 m³ thật, 1 tấn Hoppus = 50 h ft³ ≈ 1,80 m³ thật, và 1 mét Hoppus = 1,273 m³ thật (Giải mã công thức Hoppus: phép đo khúc gỗ theo một phần tư chu vi kể trọn vẹn câu chuyện).
Bảng đối chiếu
| Đơn vị | Quy đổi mét khối thật |
|---|---|
| 1 BF | 0,00236 m³ |
| 1 MBF | 2,36 m³ |
| 1 cunit (100 ft³) | 2,83 m³ |
| 1 cord (xếp) | 3,62 m³ xếp ≈ 2,4–2,7 m³ đặc |
| 1 stere (xếp) | 1,00 m³ xếp ≈ 0,65–0,75 m³ đặc |
| 1 tấn Hoppus | ≈ 1,80 m³ thật |