Khối lượng gỗ theo từng loại: bảng tra, độ ẩm và tải trọng xe tải
Một chuyến gỗ sồi tươi và một chuyến thông trắng khô là hai chuyện hoàn toàn khác. Khối lượng riêng từng loại gỗ, độ ẩm và giới hạn tải trọng — cộng lại thế nào.
Vì sao phải tính khối lượng, không chỉ thể tích
Xe tải, xe nâng, kết cấu mái và rơ-moóc đều bị ràng buộc bởi kilogam chứ không phải board feet. Đặt 2 m³ sồi thay vì 2 m³ thông có thể làm khối lượng chuyến hàng gấp đôi — và đẩy một tải trọng vốn hợp lệ vượt ngưỡng trục xe.
Khối lượng riêng điển hình (khô tự nhiên)
Bách tùng phương Tây ~380 kg/m³, thông trắng và sam ~450, thông trắng Mỹ ~500, douglas fir ~530, thông vàng miền nam ~550–600, gỗ anh đào ~600, óc chó đen ~650, tần bì và bạch dương ~670–700, sồi ~750, dẻ gai và phong cứng ~750. Đây là số khô tự nhiên để tham khảo — từng tấm ván vẫn chênh nhau.
Độ ẩm đổi thay tất cả
Ván gỗ tươi có thể nặng gần gấp đôi ván sấy lò: sồi tươi ngang ngửa 1,000 kg/m³ trong khi sồi sấy chỉ quanh 750. Gỗ kết cấu thường sấy còn khoảng 18–20%, gỗ nội thất 8–12%. Cân chuyến hàng? Hỏi luôn độ ẩm.
Kiểm tra tải trọng xe
Một chiếc bán tải một tấn chở hợp lệ khoảng 1,000–1,200 kg. Tương đương cỡ 1.5 m³ sồi sấy — hay 2.2 m³ thông trắng. Trước khi xếp hàng theo cảm giác, nhân thể tích với khối lượng riêng của loại gỗ rồi đối chiếu với tải trọng cho phép; Tính khối lượng gỗ làm sẵn phép này, gồm cả khối lượng riêng bạn chọn.
Từ loại gỗ lên chuyến xe
Tính khối lượng gỗ đổi danh sách ván thành khối lượng theo khối lượng riêng của từng loại gỗ hoặc số bạn tự nhập, cộng tổng tải, rồi đối chiếu với tải trọng xe để bạn chia chuyến cho đúng.